suspire

/sə-ˈspī(-ə)r/
động từ
  • Thở dài.
Động từ
  1. (văn học hoặc cổ xưa) Thở, đặc biệt là thở ra
    (literary or archaic) To breathe, especially to exhale
    Từ đồng nghĩa:breathe
  2. (văn học) Thở dài.
    (literary) To sigh.
    Từ đồng nghĩa:breathe
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một hơi thở dài và sâu; một tiếng thở dài.
    (obsolete) A long, deep breath; a sigh.
🎬 Nghe “suspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish