suspire
/sə-ˈspī(-ə)r/động từ
- Thở dài.
Động từ
Danh từ
- (lỗi thời) Một hơi thở dài và sâu; một tiếng thở dài.(obsolete) A long, deep breath; a sigh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish