resplendent
/rɪˈsplɛndənt/tính từ
- Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy.
Tính từ
- Tỏa sáng rực rỡ; lấp lánh; rạng rỡ.Shining brilliantly; gleaming; radiant.The resplendent sun rose over the horizon.Mặt trời rực rỡ nhô lên phía chân trời.
- Sáng bóng và đầy màu sắc, do đó làm hài lòng mắt; lộng lẫy về ngoại hình.Shiny and colorful, and thus pleasing to the eye; splendid in appearance.The peacock displayed its resplendent plumage.Con công khoe bộ lông rực rỡ của nó.
- (nghĩa bóng) Lộng lẫy; vinh quang; lộng lẫy; được đánh dấu bằng sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp phi thường.(figurative) Magnificent; glorious; splendid; marked by extraordinary excellence or beauty.The queen appeared in resplendent majesty.Hoàng hậu xuất hiện trong vẻ uy nghiêm rực rỡ.
- (toán học) Thể hiện tính chất huy hoàng của số học Peano.(mathematics) Exhibiting the property of resplendency in Peano arithmetic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resplendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish