resplendent

/rɪˈsplɛndənt/
tính từ
  • Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy.
Tính từ
  1. Tỏa sáng rực rỡ; lấp lánh; rạng rỡ.
    Shining brilliantly; gleaming; radiant.
    The resplendent sun rose over the horizon.
    Mặt trời rực rỡ nhô lên phía chân trời.
  2. Sáng bóng và đầy màu sắc, do đó làm hài lòng mắt; lộng lẫy về ngoại hình.
    Shiny and colorful, and thus pleasing to the eye; splendid in appearance.
    The peacock displayed its resplendent plumage.
    Con công khoe bộ lông rực rỡ của nó.
  3. (nghĩa bóng) Lộng lẫy; vinh quang; lộng lẫy; được đánh dấu bằng sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp phi thường.
    (figurative) Magnificent; glorious; splendid; marked by extraordinary excellence or beauty.
    The queen appeared in resplendent majesty.
    Hoàng hậu xuất hiện trong vẻ uy nghiêm rực rỡ.
  4. (toán học) Thể hiện tính chất huy hoàng của số học Peano.
    (mathematics) Exhibiting the property of resplendency in Peano arithmetic.
🎬 Nghe “resplendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish