spire
/ˈspajɚ/danh từ
- Đường xoắn ốc.
- Vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn).
- Chóp hình nón, chóp nhọn (tháp... ); tháp hình chóp.
- Vật hình chóp nón thuôn.
- Ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ).
động từ
- Mọc thẳng lên, đâm vút lên.
- Xây tháp hình chóp cho.
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Thân hoặc thân của cây.(now rare) The stalk or stem of a plant.
- Một chồi non của cây; một ngọn giáo.A young shoot of a plant; a spear.
- Bất kỳ loại cỏ cao, cói hoặc cói nào khác nhau, chẳng hạn như cỏ marram, cỏ sậy hoàng yến, v.v.Any of various tall grasses, rushes, or sedges, such as the marram, the reed canary-grass, etc.
- Một điểm nhọn hoặc thuôn nhọn.A sharp or tapering point.
Động từ
- (của một hạt giống, cây, v.v.) nảy mầm, đâm ra những chồi non; để nảy mầm.(of a seed, plant etc.) to sprout, to send forth the early shoots of growth; to germinate.
- Phát triển theo hướng đi lên chứ không phải phát triển theo chiều ngang.To grow upwards rather than develop horizontally.
- (Động) Trang bị một ngọn tháp.(transitive) To furnish with a spire.
- (nội động từ, lỗi thời) Thở.(intransitive, obsolete) To breathe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish