restless

/ˈrɛstləs/
tính từ
  • Không nghỉ, không ngừng.
  • Không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động.
  • Không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy.
Tính từ
  1. Không cho phép hoặc cho phép nghỉ ngơi.
    Not allowing or affording rest.
    The night before his wedding was a restless one.
    Đêm trước ngày cưới của anh là một đêm trằn trọc.
  2. Không nghỉ ngơi; không thể đứng yên hoặc im lặng; khó chịu; liên tục di chuyển.
    Without rest; unable to be still or quiet; uneasy; continually moving.
    He was a restless child.
    Anh ấy là một đứa trẻ bồn chồn.
    Từ đồng nghĩa:antsy
  3. Không hài lòng khi được nghỉ ngơi hay bình an; không thích nghỉ ngơi; háo hức thay đổi; bất mãn.
    Not satisfied to be at rest or in peace; averse to repose; eager for change; discontented.
    A restless ambition.
    Một tham vọng không ngừng nghỉ.
  4. Không được nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    Deprived of rest or sleep.
    They remained restless, sitting by the window the entire night.
    Họ ngồi bồn chồn bên cửa sổ suốt đêm.
🎬 Nghe “restless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish