restless
/ˈrɛstləs/tính từ
- Không nghỉ, không ngừng.
- Không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động.
- Không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy.
Tính từ
- Không cho phép hoặc cho phép nghỉ ngơi.Not allowing or affording rest.The night before his wedding was a restless one.Đêm trước ngày cưới của anh là một đêm trằn trọc.
- Không nghỉ ngơi; không thể đứng yên hoặc im lặng; khó chịu; liên tục di chuyển.Without rest; unable to be still or quiet; uneasy; continually moving.He was a restless child.Anh ấy là một đứa trẻ bồn chồn.Từ đồng nghĩa:antsy
- Không hài lòng khi được nghỉ ngơi hay bình an; không thích nghỉ ngơi; háo hức thay đổi; bất mãn.Not satisfied to be at rest or in peace; averse to repose; eager for change; discontented.A restless ambition.Một tham vọng không ngừng nghỉ.
- Không được nghỉ ngơi hoặc ngủ.Deprived of rest or sleep.They remained restless, sitting by the window the entire night.Họ ngồi bồn chồn bên cửa sổ suốt đêm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish