retributionary
Tính từ
- Bị hoặc liên quan đến quả báo; quả báo; trả thù.Being or relating to retribution; retributive; retaliatory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retributionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish