retrogress

/ˌre-trə-ˈgres/
động từ
  • Đi giật lùi, đi ngược lại.
  • Suy yếu, trở nên xấu đi.
Động từ
  1. (nội động) Trở lại trạng thái trước đó, đơn giản hơn hoặc tệ hơn; để thoái lui.
    (intransitive) To return to an earlier, simpler or worse condition; to regress.
  2. (nội động) Đi lùi; để rút lui.
    (intransitive) To go backwards; to retreat.
  3. (nội động) Trở lại hành vi xấu; tái phát.
    (intransitive) To return to bad behaviour; to relapse.
Danh từ
  1. Một sự thụt lùi.
    A retrogression.
🎬 Nghe “retrogress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish