retrogression

/ˌre-trə-ˈgre-shən/
danh từ
  • Retrogradation.
  • Sự lùi lại, sự giật lùi, sự đi ngược lại.
  • Sự suy yếu, sự trở thành xấu hơn.
Danh từ
  1. Sự suy giảm hoặc suy giảm về trạng thái trước đó.
    A deterioration or decline to a previous state.
    Từ đồng nghĩa:regress
  2. (sinh học) Sự trở lại trạng thái ít phức tạp hơn.
    (biology) A return to a less complex condition.
    Từ đồng nghĩa:regress
🎬 Nghe “retrogression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish