revampment

Danh từ
  1. Một hành động cải tạo.
    An act of revamping.
    Từ đồng nghĩa:revamprevamping
🎬 Nghe “revampment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish