revend

/riˈvɛnd/
Động từ
  1. (cổ, ​​ngoại động từ) Đồng nghĩa của resell: bán lại.
    (archaic, transitive) Synonym of resell: to sell again.
    Từ đồng nghĩa:resell
  2. (cổ xưa, bắc cầu) Đồng nghĩa của trả lại: bán lại cho nhà cung cấp ban đầu.
    (archaic, transitive) Synonym of return: to sell back to the original vendor.
    Từ đồng nghĩa:return
🎬 Nghe “revend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish