revend
/riˈvɛnd/Động từ
- (cổ, ngoại động từ) Đồng nghĩa của resell: bán lại.(archaic, transitive) Synonym of resell: to sell again.Từ đồng nghĩa:resell
- (cổ xưa, bắc cầu) Đồng nghĩa của trả lại: bán lại cho nhà cung cấp ban đầu.(archaic, transitive) Synonym of return: to sell back to the original vendor.Từ đồng nghĩa:return
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish