rezzy
Danh từ
- (Mỹ, lóng) Cắt bỏ phần bảo lưu (“vùng đất dành riêng cho người bản địa”).(US, slang) Clipping of reservation (“tract of land set apart for native people”).
- (Mỹ, tiếng lóng) Cắt bớt việc đặt chỗ (“sắp xếp trước để đảm bảo chỗ ở (đặc biệt là tại nhà hàng)”)(US, slang) Clipping of reservation (“arrangement by which accommodation (especially at a restaurant) is secured in advance”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rezzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish