rezzy

Danh từ
  1. (Mỹ, lóng) Cắt bỏ phần bảo lưu (“vùng đất dành riêng cho người bản địa”).
    (US, slang) Clipping of reservation (“tract of land set apart for native people”).
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Cắt bớt việc đặt chỗ (“sắp xếp trước để đảm bảo chỗ ở (đặc biệt là tại nhà hàng)”)
    (US, slang) Clipping of reservation (“arrangement by which accommodation (especially at a restaurant) is secured in advance”)
🎬 Nghe “rezzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish