right on
/ˈkjuː/Tính từ
- Đúng và phù hợp; hoàn toàn đúng.Correct and apropos; perfectly true.
- Hình thức thay thế của quyền bật.Alternative form of right-on.
Thán từ
- (Mỹ, thành ngữ, ghi ngày tháng) Biểu hiện của sự nhiệt tình hoặc khuyến khích.(US, idiomatic, dated) An expression of enthusiasm or encouragement.I knew you could do it. Right on!Tôi biết bạn có thể làm được điều đó. Đúng rồi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “right on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish