rightly

/ˈraɪtli/
phó từ
  • phải, đúng, đúng đắn; có lý; công bằng
Trạng từ
  1. Một cách đúng đắn; một cách đúng đắn, chính đáng.
    In a right manner; correctly, justifiably.
    She was quite rightly disappointed in not being promoted.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🎬 Nghe “rightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish