rights

/raɪts/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của right
Danh từ
  1. số nhiều của quyền
    plural of right
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quyền
    third-person singular simple present indicative of right
🎬 Nghe “rights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish