rightward

/ˈraɪtwɚd/
Tính từ
  1. Đến hoặc từ bên phải.
    To or from the right.
Trạng từ
  1. Đến hoặc từ bên phải.
    To or from the right.
🎬 Nghe “rightward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish