rightways
/ˌraɪtəvˈweɪ/Tính từ
- Theo hướng đúng hoặc bình thường.In a correct or normal orientation.
Trạng từ
- Theo hướng bình thường hoặc chính xác.In a normal or correct orientation.
- Đúng.Rightward.
- Đúng vậy.Rightly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rightways” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish