rightways

/ˌraɪtəvˈweɪ/
Tính từ
  1. Theo hướng đúng hoặc bình thường.
    In a correct or normal orientation.
Trạng từ
  1. Theo hướng bình thường hoặc chính xác.
    In a normal or correct orientation.
  2. Đúng.
    Rightward.
  3. Đúng vậy.
    Rightly.
🎬 Nghe “rightways” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish