ring up
/rɪŋ əp/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Gọi điện thoại; để gọi điện thoại cho ai đó(transitive, idiomatic) To telephone; to call someone on the telephone.
- (chuyển tiếp) Nhập (thanh toán) vào máy tính tiền, hoặc đến cửa hàng, hoặc ghi lại khoản thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.(transitive) To enter (a payment) into a cash register, or till in a shop, or record a credit- or debit-card payment.Just ring up these items first. You can ring up those separately.Chỉ cần gọi những mục này trước. Bạn có thể gọi chúng một cách riêng biệt.
- (chuyển tiếp) Để ghi lại việc thanh toán.(transitive) To record the payment of.I'll take these. You can ring me up.Tôi sẽ lấy những thứ này. Bạn có thể gọi cho tôi.
- (chuyển tiếp) Đưa ra quyết định chính thức bất lợi liên quan đến (một người).(transitive) To make an adverse official decision concerning (a person).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ring up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish