river basin
/ˈrɪvər ˈbeɪsən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "river basin". Phiên âm /ˈrɪvər ˈbeɪsən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "river basin" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “river basin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish