roadside

/ˈroʊdˌsaɪd/
danh từ
  • Bờ đường, lề đường.
tính từ
  • Bên đường.
Tính từ
  1. (bổ nghĩa danh từ) Nằm cạnh một con đường (hoặc đường sắt).
    (noun modifier) Located beside a road (or railway).
    The roadside stand did a good business just selling products to people who merely wanted directions.
    Quầy hàng ven đường kinh doanh rất tốt khi chỉ bán sản phẩm cho những người chỉ muốn được chỉ dẫn đường đi.
Danh từ
  1. Khu vực hai bên đường.
    The area on either side of a road.
    I pulled over to the roadside to check the map.
    Tôi tấp vào lề đường để kiểm tra bản đồ.
    Từ đồng nghĩa:side of the road
🎬 Nghe “roadside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish