roadway

/ˈroʊdˌweɪ/
danh từ
  • Lòng đường; lòng cầu.
Danh từ
  1. Một con đường được sử dụng như một con đường.
    A way used as a road.
  2. Phần chính hoặc trung tâm của đường được các phương tiện sử dụng.
    The main or central portion of a road, used by the vehicles.
  3. Một phần của cây cầu hoặc đường sắt được sử dụng cho giao thông.
    The portion of a bridge or railway used by traffic.
🎬 Nghe “roadway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish