road map

/roʊd mæp/
Danh từ
  1. Bản đồ thể hiện trực quan các con đường được sử dụng cho ô tô đi lại và điều hướng. Bản đồ đường đi có thể chứa các dữ liệu liên quan khác, chẳng hạn như địa hình hoặc các tuyến đường sắt.
    A map with a visual representation of roads used for automobile travel and navigation. A road map may contain other relevant data, such as terrain or railway lines.
  2. (nghĩa bóng) Kế hoạch hành động, vạch ra những hành động trong tương lai của những người tham gia.
    (figuratively) A plan of action, laying out the future actions of participants.
    road map for peace
    bản đồ đường đi vì hòa bình
  3. (ban đầu là máy tính, phần cứng máy tính) Sự biểu diễn có cấu trúc của các đối tượng để hiển thị kế hoạch phát triển, được sử dụng trong kinh doanh để lập kế hoạch chiến lược và truyền thông.
    (originally computing, computer hardware) A structured representation of objects to display a development plan, used in business for strategic planning and communications.
🎬 Nghe “road map” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish