clanker

/ˈklæŋkəː/
Danh từ
  1. Thứ gì đó tạo ra tiếng kêu leng keng.
    Something that makes a clanking noise.
  2. (Tiếng lóng trên Internet, xúc phạm, hài hước, nguyên gốc là khoa học viễn tưởng) Một robot hoặc trí tuệ nhân tạo.
    (Internet slang, derogatory, humorous, originally science fiction) A robot or artificial intelligence.
    I got laid off 'cause they got them goddamn clankers taking our jobs.
    Tôi bị sa thải vì họ bắt bọn khốn kiếp cướp mất công việc của chúng tôi.
  3. (Tiếng lóng trên Internet, theo phần mở rộng) Một người sử dụng công nghệ tự động hoặc AI tổng hợp.
    (Internet slang, by extension) A person who uses automated technology or generative AI.
    Education is getting overtaken by clankers.
    Giáo dục đang bị vượt qua bởi clankers.
  4. (từ lóng) Đồ bịa.
    (slang) A fib.
    Stop telling clankers!
    Đừng nói với clanker nữa!
🎬 Nghe “clanker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish