rosé
/roʊz/Danh từ
- Một loại cây bụi thuộc chi Rosa, có hoa màu đỏ, hồng, trắng hoặc vàng.A shrub of the genus Rosa, with red, pink, white or yellow flowers.
- Một bông hoa của cây hoa hồng.A flower of the rose plant.1794, Robert Burns, "A Red, Red Rose:" O my Luve's like a red, red rose That's newly sprung in june...1794, Robert Burns, "A Red, Red Rose:" Ôi Luve của tôi giống như một bông hồng đỏ, đỏ tươi Mới nở vào tháng sáu...
- Một loại cây hoặc loài thuộc họ hoa hồng. (Rosaceae)A plant or species in the rose family. (Rosaceae)
- Một cái gì đó giống như một bông hoa hồng, chẳng hạn như hoa hồng la bàn.Something resembling a rose flower, such as a compass rose.
Động từ
- (thơ, ngoại động) Làm màu hồng; để đỏ hoặc tuôn ra.(poetic, transitive) To make rose-colored; to redden or flush.
- (thơ ca, ngoại động) Làm nước hoa, như hoa hồng.(poetic, transitive) To perfume, as with roses.
- quá khứ đơn giản của sự trỗi dậysimple past of rise
- (hiện nay thông tục và không chuẩn) phân từ quá khứ của sự trỗi dậy(now colloquial and nonstandard) past participle of rise
Tính từ
- Có màu đỏ tía hoặc hồng; hồng hào.Having a purplish-red or pink color; rosy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rosé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish