rosé

/roʊz/
Danh từ
  1. Một loại cây bụi thuộc chi Rosa, có hoa màu đỏ, hồng, trắng hoặc vàng.
    A shrub of the genus Rosa, with red, pink, white or yellow flowers.
  2. Một bông hoa của cây hoa hồng.
    A flower of the rose plant.
    1794, Robert Burns, "A Red, Red Rose:" O my Luve's like a red, red rose That's newly sprung in june...
    1794, Robert Burns, "A Red, Red Rose:" Ôi Luve của tôi giống như một bông hồng đỏ, đỏ tươi Mới nở vào tháng sáu...
  3. Một loại cây hoặc loài thuộc họ hoa hồng. (Rosaceae)
    A plant or species in the rose family. (Rosaceae)
  4. Một cái gì đó giống như một bông hoa hồng, chẳng hạn như hoa hồng la bàn.
    Something resembling a rose flower, such as a compass rose.
Động từ
  1. (thơ, ngoại động) Làm màu hồng; để đỏ hoặc tuôn ra.
    (poetic, transitive) To make rose-colored; to redden or flush.
  2. (thơ ca, ngoại động) Làm nước hoa, như hoa hồng.
    (poetic, transitive) To perfume, as with roses.
  3. quá khứ đơn giản của sự trỗi dậy
    simple past of rise
  4. (hiện nay thông tục và không chuẩn) phân từ quá khứ của sự trỗi dậy
    (now colloquial and nonstandard) past participle of rise
Tính từ
  1. Có màu đỏ tía hoặc hồng; hồng hào.
    Having a purplish-red or pink color; rosy.
🎬 Nghe “rosé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish