rubenesque

/ˌrü-bə-ˈnesk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rubenesque". Phiên âm /ˌrü-bə-ˈnesk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rubenesque" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rubenesque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish