ruefully

/ˈruːfəl/
phó từ
  • buồn bã, buồn rầu, rầu rự, phiền muộn
  • đáng thương, thảm não, tội nghiệp
🎬 Nghe “ruefully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish