rug
/ˈrʌg/danh từ
- Thảm (trải bậc cửa, nền nhà... ).
- Mền, chăn.
Danh từ
- Lớp phủ một phần cho sàn nhà.A partial covering for a floor.
- (Anh, Úc) Một mảnh vải (thường dày) dùng để giữ ấm (đặc biệt là trên giường); một cái chăn.(UK, Australia) A (usually thick) piece of fabric used for warmth (especially on a bed); a blanket.1950 April, Dental Journal of Australia, Volume 22, page 181, My own son had a bunny rug of which he was very fond and on being put to bed he would always demand his “bunny rug to suck his finger with.″Tháng 4 năm 1950, Tạp chí Nha khoa Úc, Tập 22, trang 181, Con trai tôi có một tấm thảm thỏ mà nó rất thích và khi đặt lên giường nó luôn đòi “tấm thảm thỏ để mút ngón tay”.
- (lịch sử, hiện nay hiếm) Một loại diềm thô, nặng, trước đây được dùng làm quần áo.(historical, now rare) A kind of coarse, heavy frieze, formerly used for clothing.
- (lịch sử, hiện nay hiếm) Áo choàng hoặc áo choàng làm bằng đường diềm như vậy.(historical, now rare) A cloak or mantle made of such a frieze.
Động từ
- (Động) Che bằng tấm thảm.(transitive) To cover with a rug.
- (Scotland, cổ) Kéo thô bạo hoặc vội vàng; cướp bóc; làm hỏng; để xé.(Scotland, archaic) To pull roughly or hastily; to plunder; to spoil; to tear.
- Cắt tấm thảm kéoClipping of rug pull
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish