rugger
/ˈrʌgɚ/danh từ
- Môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball).
Danh từ
- (không đếm được) bóng bầu dục(uncountable) rugby
- (Mỹ) cầu thủ bóng bầu dục(US) rugby player
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rugger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish