rugged
/ˈrʌgəd/tính từ
- Gồ ghề, lởm chởm, xù xì.
- Thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt).
- Nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu.
- Vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh.
- Trúc trắc, chối tai.
- Khoẻ mạnh, vạm vỡ.
Tính từ
- Bị vỡ thành các điểm nhọn hoặc không đều; không đồng đều; không mịn màng; thô.Broken into sharp or irregular points; uneven; not smooth; rough.
- Không gọn gàng hoặc đều đặn; không đồng đều, không đồng đều.Not neat or regular; irregular, uneven.
- Thô ráp với mái tóc xù xì; xù xì.Rough with bristly hair; shaggy.
- (về người) Khỏe mạnh, rắn rỏi, chắc chắn.(of a person) Strong, sturdy, well-built.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tấm thảmsimple past and past participle of rug
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rugged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish