ruff

/ˈrʌf/
danh từ
  • Cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế kỷ) 16).
  • Khoang cổ (ở loài chim, loài thú).
  • Bồ câu áo dài.
  • Trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ.
động từ
  • Cắt bằng bài chủ.
Danh từ
  1. Diềm xếp nếp hình tròn hoặc diềm xếp nếp trên trang phục, đặc biệt là diềm xếp nếp, diềm hồ ở cổ ở nước Anh thời Elizabeth và Jacobean (thập niên 1560–1620).
    A circular frill or ruffle on a garment, especially a starched, fluted frill at the neck in Elizabethan and Jacobean England (1560s–1620s).
  2. Bất cứ thứ gì được tạo thành bằng cách tết hoặc xếp nếp giống như diềm xếp nếp.
    Anything formed with plaits or flutings like a frill.
  3. Các giác quan liên quan đến động vật.
    Senses relating to animals.
  4. (kỹ thuật) Vòng đệm trên trục hoặc bộ phận khác để ngăn chặn chuyển động theo chiều dọc.
    (engineering) A collar on a shaft or other piece to prevent endwise motion.
Động từ
  1. (thông tục) Tạo hình (vải, v.v.) thành nếp gấp; để tô điểm (một bộ quần áo, v.v.) bằng một chiếc diềm xếp nếp.
    (transitive) To shape (fabric, etc.) into a ruff; to adorn (a garment, etc.) with a ruff.
  2. (thông tục, chim ưng) Của chim ưng, diều hâu, v.v.: đánh (con mồi) mà không cố định hay tóm lấy nó.
    (transitive, falconry) Of a falcon, hawk, etc.: to hit (the prey) without fixing or grabbing hold of it.
  3. (hiếm, ngoại động) Xù lông; đến rối loạn.
    (rare, transitive) To ruffle; to disorder.
  4. (từ cũ, ngoại động) Về loài chim: xù lông.
    (obsolete, transitive) Of a bird: to ruffle its feathers.
Thán từ
  1. Tiếng sủa của một con chó; arf, gâu gâu.
    The bark of a dog; arf, woof.
Tính từ
  1. (thông tục hoặc lỗi thời) Cách viết thay thế của thô.
    (colloquial or obsolete) Alternative spelling of rough.
🎬 Nghe “ruff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish