rueful

/ˈruːfəl/
tính từ
  • Buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn.
  • Đáng thương, thảm thương, tội nghiệp.
Tính từ
  1. Gây ra, cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc đau buồn, đặc biệt là theo cách hài hước hoặc hài hước.
    Causing, feeling, or expressing regret or sorrow, especially in a wry or humorous way.
  2. Truyền cảm hứng thương hại hoặc lòng trắc ẩn.
    Inspiring pity or compassion.
  3. Xấu; không may; thương tâm.
    Bad; woeful; deplorable.
🎬 Nghe “rueful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish