rugose
/ˈrü-ˌgōs/tính từ
- Nhăn nhéo.
Tính từ
- Có nếp nhăn, nếp nhăn, đường gờ hoặc nếp gấp.Having rugae or wrinkles, creases, ridges, or corrugation.
- (nghĩa bóng, hiếm) Gồ ghề, thô ráp, thô kệch.(figurative, rare) Rugged, rough, unrefined.
- (thực vật học) Có bề mặt gồ ghề, nhăn nheo, gợn sóng; phổ biến trong việc sử dụng ký sinh, ví dụ: "có gân thảm" hoặc "lá thảm".(botany) Having a rough, wrinkled, or wavy surface; commonly in parasynthetic usage e.g. "rugose-veined" or "rugose-leaved".
- (cổ sinh vật học) Mô tả san hô hóa thạch thuộc bộ đã tuyệt chủng †Rugosa (còn gọi là Tetracoralla), có san hô hình sừng với bề mặt được bao phủ bởi các đường vân.(paleontology) Describing fossil corals of the extinct order †Rugosa (also called Tetracoralla), that have horn-shaped corals with surfaces covered with ridges.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rugose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish