run away

/ˈrʌnəˌweɪ/
Động từ
  1. Chạy trốn bằng cách chạy trốn.
    To flee by running.
    The crowd had to run away from the burning structure with only the clothes on their backs.
    Đám đông phải chạy trốn khỏi tòa nhà đang cháy chỉ với bộ quần áo trên lưng.
  2. Rời khỏi nhà hoặc nơi cư trú khác mà không báo trước hoặc thực hiện một lời đe dọa mà hành động đó thường được thực hiện bởi trẻ em hoặc trẻ vị thành niên.
    To leave home, or other place of residence, usually unannounced, or to make good on a threat, with such action usually performed by a child or juvenile.
    My parents want me to take a bath every day? Fine, I'm running away.
    Bố mẹ tôi muốn tôi tắm mỗi ngày? Được rồi, tôi đang chạy trốn.
  3. Trở thành một kẻ chạy trốn. (của một thiết bị hoặc phương tiện)
    To become a runaway. (of a device or vehicle)
    The train's brakes failed and it ran away.
    Phanh tàu bị hỏng và nó bỏ chạy.
🎬 Nghe “run away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish