runny

/ˈrʌni/
tính từ
  • Muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi... ).
Tính từ
  1. Dịch; dễ dàng chảy.
    Fluid; readily flowing.
    runny honey
    nước chảy mật ong
    Từ đồng nghĩa:fluxiveliquidflowyfluentfluid
  2. Có khả năng chạy hoặc nhỏ giọt.
    Liable to run or drip.
    a runny nose
    sổ mũi
    Từ đồng nghĩa:fluxiveliquidflowyfluentfluid
🎬 Nghe “runny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish