runny
/ˈrʌni/tính từ
- Muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi... ).
Tính từ
- Dịch; dễ dàng chảy.Fluid; readily flowing.runny honeynước chảy mật ong
- Có khả năng chạy hoặc nhỏ giọt.Liable to run or drip.a runny nosesổ mũi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “runny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish