run off
/ˈrʌnˌɑːf/Động từ
- Chạy trốn hoặc khởi hành nhanh chóng.To flee or depart quickly.Don't run off before the end of the event.Đừng bỏ chạy trước khi sự kiện kết thúc.
- (Thành ngữ) Sao chụp, in ấn.(idiomatic) To make photocopies, or print.Please run off a couple dozen more flyers to pass out.Hãy phát thêm vài chục tờ rơi nữa để phát đi nhé.
- (thành ngữ) Viết cái gì đó một cách nhanh chóng.(idiomatic) To write something quickly.Shakespeare could run off a play in just a couple of days.Shakespeare có thể diễn xong một vở kịch chỉ trong vài ngày.
- (của chất lỏng) Đổ, tràn ra hoặc tràn ra.(of a liquid) To pour or spill off or over.They kept a barrel to store rainwater that has run off the roof.Họ giữ một cái thùng để chứa nước mưa chảy từ mái nhà xuống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “run off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish