run off

/ˈrʌnˌɑːf/
Động từ
  1. Chạy trốn hoặc khởi hành nhanh chóng.
    To flee or depart quickly.
    Don't run off before the end of the event.
    Đừng bỏ chạy trước khi sự kiện kết thúc.
  2. (Thành ngữ) Sao chụp, in ấn.
    (idiomatic) To make photocopies, or print.
    Please run off a couple dozen more flyers to pass out.
    Hãy phát thêm vài chục tờ rơi nữa để phát đi nhé.
  3. (thành ngữ) Viết cái gì đó một cách nhanh chóng.
    (idiomatic) To write something quickly.
    Shakespeare could run off a play in just a couple of days.
    Shakespeare có thể diễn xong một vở kịch chỉ trong vài ngày.
  4. (của chất lỏng) Đổ, tràn ra hoặc tràn ra.
    (of a liquid) To pour or spill off or over.
    They kept a barrel to store rainwater that has run off the roof.
    Họ giữ một cái thùng để chứa nước mưa chảy từ mái nhà xuống.
🎬 Nghe “run off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish