runtime

  • thời gian chạy, khi thực hiện
Tính từ
  1. Cách viết khác của thời gian chạy.
    Alternative spelling of run-time.
Danh từ
  1. Cách viết khác của thời gian chạy.
    Alternative spelling of run time.
🎬 Nghe “runtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish