runt

/ˈrʌnt/
danh từ
  • Nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ.
  • Người bị cọc không lớn được; người lùn tịt.
  • Con lợn bé nhất đàn.
  • Bồ câu gộc.
Danh từ
  1. Con vật nhỏ nhất trong lứa.
    The smallest animal of a litter.
  2. (mở rộng) Con út trong gia đình.
    (by extension) The smallest child in the family.
    the runt of the family
    sự thiếu sót của gia đình
  3. Thực vật, động vật hoặc con người có kích thước nhỏ hoặc còi cọc.
    Undersized or stunted plant, animal or person.
    Từ đồng nghĩa:dwarf
  4. (từ lóng) Người không có ảnh hưởng hoặc không quan trọng; không ai cả.
    (slang) An uninfluential or unimportant person; a nobody.
🎬 Nghe “runt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish