runt
/ˈrʌnt/danh từ
- Nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ.
- Người bị cọc không lớn được; người lùn tịt.
- Con lợn bé nhất đàn.
- Bồ câu gộc.
Danh từ
- Con vật nhỏ nhất trong lứa.The smallest animal of a litter.
- (mở rộng) Con út trong gia đình.(by extension) The smallest child in the family.the runt of the familysự thiếu sót của gia đình
- Thực vật, động vật hoặc con người có kích thước nhỏ hoặc còi cọc.Undersized or stunted plant, animal or person.Từ đồng nghĩa:dwarf
- (từ lóng) Người không có ảnh hưởng hoặc không quan trọng; không ai cả.(slang) An uninfluential or unimportant person; a nobody.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “runt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish