runway

/ˈrʌnˌweɪ/
danh từ
  • Đường băng (ở sân bay).
  • Lối dẫn vật nuôi đi uống nước.
  • Đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...).
  • Cầu tàu.
  • Lòng sông.
  • Bệ hẹp kéo dài từ sân khấu, để các siêu người mẫu đi bộ trên trong chương trình mốt.
Danh từ
  1. Một phần đất hẹp, được xác định hoặc một cấu trúc nhân tạo được sử dụng để tiếp cận.
    A defined, narrow section of land or an artificial structure used for access.
    Từ đồng nghĩa:airstrip
  2. Con đường thông thường của hươu hoặc các động vật hoang dã khác, chẳng hạn như từ rừng đến nguồn nước.
    The usual path taken by deer or other wild animals, such as from a forest to a water source.
    Từ đồng nghĩa:airstrip
  3. Một lối đi hẹp (thường là trên một sân ga) kéo dài từ sân khấu mà mọi người bước đi, đặc biệt là lối đi được người mẫu sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang.
    A narrow walkway (often on a platform) extending from a stage on which people walk, especially one used by models during fashion shows.
    Từ đồng nghĩa:catwalk
  4. (điền kinh) Trong môn ném lao, nhảy xa và các nội dung tương tự: một đường chạy ngắn mà các vận động viên có thể tăng tốc để thực hiện các bước nhảy hoặc ném của mình.
    (athletics) In javelin, long jump, and similar events: a short track along which athletes can accelerate themselves for their jumps or throws.
    Từ đồng nghĩa:airstrip
🎬 Nghe “runway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish