rundown
/ˈrʌnˈdaʊn/Danh từ
- (chủ yếu với mạo từ xác định "the") Phác thảo sơ bộ về một chủ đề hoặc tình huống.(chiefly with definite article "the") A rough outline of a topic or situation.Could you give me the rundown on the new rules?Bạn có thể cho tôi biết tóm tắt về các quy định mới được không?
- (cờ bạc) Bản tóm tắt về những con ngựa sẽ được đua vào một ngày cụ thể, cùng với trọng lượng, nài ngựa, tỷ lệ cược, v.v.(gambling) A summary of the horses to be raced on a particular day, with their weights, jockeys, odds, etc.
- (bóng chày) Một lối chơi phòng thủ trong đó người chạy bị kẹt giữa hai người chạy, những người này đều hội tụ để đuổi người chạy ra ngoài.(baseball) A defensive play in which the runner is caught between two fielders, who steadily converge to tag the runner out.Smith is caught in a rundown, but Jones will come around to score.Smith bị bắt trong tình huống phạm lỗi, nhưng Jones sẽ quay lại để ghi bàn.
- (đếm được, không đếm được) Món hầm thịt hoặc cá vùng Caribe (thường là cá thu) với nước cốt dừa, khoai mỡ, cà chua, hành tây và gia vị.(countable, uncountable) A Caribbean stew of meat or fish (typically mackerel) with reduced coconut milk, yam, tomato, onion and seasonings.
Tính từ
- Hình thức chạy xuống thay thế.Alternative form of run-down.Từ đồng nghĩa:ramshackle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rundown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish