rural
/ˈrɚrəl/tính từ
- Nông thôn, thôn dã.
Tính từ
- Liên quan đến nông thôn hoặc nông nghiệp.Relating to the countryside or to agriculture.
Danh từ
- (từ cũ) Người ở quê; mộc mạc.(obsolete) A person from the countryside; a rustic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish