ruse

/ˈruːs/
danh từ
  • Mưu mẹo.
Danh từ
  1. (đếm được, thường đi săn, cổ xưa, hiếm) Sự quay trở lại hoặc nhân đôi, đặc biệt là các loài động vật để tránh đường cho chó săn.
    (countable, often hunting, archaic, rare) A turning or doubling back, especially of animals to get out of the way of hunting dogs.
  2. (đếm được, mở rộng) Hành động nhằm lừa dối; một thủ thuật.
    (countable, by extension) An action intended to deceive; a trick.
    Near-synonyms: ploy, stratagem
    Từ đồng nghĩa: mưu đồ, mưu kế
    Từ đồng nghĩa:ploystratagem
  3. (Không đếm được) Thủ đoạn, thủ đoạn, thủ đoạn.
    (uncountable) Cunning, guile, trickery.
Động từ
  1. (Nội động) Dùng thủ đoạn để đánh lừa hoặc lừa gạt.
    (intransitive) To deceive or trick using a ruse.
  2. (nội động từ, săn bắn, cổ xưa, hiếm) Của một loài động vật: quay lại hoặc quay lại để trốn tránh những người thợ săn hoặc chó săn của họ.
    (intransitive, hunting, archaic, rare) Of an animal: to turn or double back to elude hunters or their hunting dogs.
🎬 Nghe “ruse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish