russeting
/ˈrə-sə-tiŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "russeting". Phiên âm /ˈrə-sə-tiŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "russeting" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “russeting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish