arsed

/ˈræt-ˌɑɚst/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ass.
    simple past and past participle of arse.
Tính từ
  1. (Thịnh vượng chung, thô tục, tiếng lóng, chủ yếu mang nghĩa tiêu cực) Bực mình; sẵn sàng nỗ lực.
    (Commonwealth, vulgar, slang, chiefly in the negative) Bothered; willing to make an effort.
    I can’t be arsed to get out of bed today.
    Hôm nay tôi không thể ra khỏi giường được.
    Từ đồng nghĩa:fuckedaskedsacked
  2. (thô tục, kết hợp) Có một loại mông đặc biệt
    (vulgar, in combinations) Having a particular kind of arse
    a big-arsed man
    một người đàn ông có mông to
🎬 Nghe “arsed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish