arsed
/ˈræt-ˌɑɚst/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ass.simple past and past participle of arse.
Tính từ
- (Thịnh vượng chung, thô tục, tiếng lóng, chủ yếu mang nghĩa tiêu cực) Bực mình; sẵn sàng nỗ lực.(Commonwealth, vulgar, slang, chiefly in the negative) Bothered; willing to make an effort.I can’t be arsed to get out of bed today.Hôm nay tôi không thể ra khỏi giường được.
- (thô tục, kết hợp) Có một loại mông đặc biệt(vulgar, in combinations) Having a particular kind of arsea big-arsed manmột người đàn ông có mông to
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arsed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish