scraggy

/ˈskrægi/
tính từ
  • Gầy giơ xương, khẳng khiu.
Tính từ
  1. Thô ráp và không đều; lởm chởm.
    Rough and irregular; jagged.
  2. Gầy hoặc gầy, gầy gò.
    Lean or thin, scrawny.
🎬 Nghe “scraggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish