scraggy
/ˈskrægi/tính từ
- Gầy giơ xương, khẳng khiu.
Tính từ
- Thô ráp và không đều; lởm chởm.Rough and irregular; jagged.
- Gầy hoặc gầy, gầy gò.Lean or thin, scrawny.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scraggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish