screwy

/ˈskruːwi/
tính từ
  • Gàn bát sách, dở hơi.
Tính từ
  1. (thân mật) Điên; ngớ ngẩn; lố bịch
    (informal) Crazy; silly; ridiculous
    That's a screwy idea; I am not going to fly all the way to Antarctica just to see a penguin!
    Đó là một ý tưởng điên rồ; Tôi sẽ không bay tới tận Nam Cực chỉ để ngắm chim cánh cụt!
  2. (cổ xưa, thân mật) Tipsy; hơi say.
    (archaic, informal) Tipsy; slightly drunk.
  3. (cổ) Chính xác; tống tiền; đóng.
    (archaic) Exacting; extortionate; close.
  4. (Từ cổ) Vô giá trị.
    (archaic) Worthless.
🎬 Nghe “screwy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish