screwy
/ˈskruːwi/tính từ
- Gàn bát sách, dở hơi.
Tính từ
- (thân mật) Điên; ngớ ngẩn; lố bịch(informal) Crazy; silly; ridiculousThat's a screwy idea; I am not going to fly all the way to Antarctica just to see a penguin!Đó là một ý tưởng điên rồ; Tôi sẽ không bay tới tận Nam Cực chỉ để ngắm chim cánh cụt!
- (cổ xưa, thân mật) Tipsy; hơi say.(archaic, informal) Tipsy; slightly drunk.
- (cổ) Chính xác; tống tiền; đóng.(archaic) Exacting; extortionate; close.
- (Từ cổ) Vô giá trị.(archaic) Worthless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “screwy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish