sea puppy

/si ˈpəpi/
Danh từ
  1. (thông tục, hài hước, nhỏ bé, biệt danh) Một con hải cẩu, đặc biệt là một trong những loại hải cẩu dễ thương và nhiều lông nhất, chẳng hạn như hải cẩu lông hoặc sư tử biển, và đặc biệt nhất là hải cẩu con.
    (colloquial, humorous, diminutive, nickname) A seal, especially one of the cutest and furriest kinds of seal, such as a fur seal or a sea lion, and most especially a juvenile thereof.
🎬 Nghe “sea puppy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish