sea-robber

Danh từ
  1. Kẻ cướp biển; một tên cướp biển.
    One who robs at sea; a pirate.

Chưa có góp ý cho “sea-robber”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sea-robber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish