sea-robber
Danh từ
- Kẻ cướp biển; một tên cướp biển.One who robs at sea; a pirate.
Chưa có góp ý cho “sea-robber”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sea-robber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish