seal in
/ˈsiːl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "seal in". Phiên âm /ˈsiːl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "seal in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seal in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish