seaweed

/ˈsiːˌwiːd/
danh từ
  • Tảo biển.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại tảo biển nào, chẳng hạn như tảo bẹ.
    Any of numerous marine algae, such as a kelp.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ loại thực vật nước ngọt và tảo nào.
    (by extension) Any of various fresh water plants and algae.
🎬 Nghe “seaweed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish