secessionist
/sɪˈsɛʃənɪst/danh từ
- Người chủ trương rút ra khỏi (tổ chức... ), người chủ trương ly khai.
Danh từ
- Một người ly khai hoặc ủng hộ việc ly khai khỏi một liên minh chính trị hoặc một liên minh hoặc tổ chức.A person who secedes or supports secession from a political union or an alliance or organisation.Near-synonym: separatistGần đồng nghĩa: ly khaiTừ đồng nghĩa:separatist
Tính từ
- Ly khai hoặc ủng hộ ly khai.Seceding or supporting secession.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “secessionist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish