secessionist

/sɪˈsɛʃənɪst/
danh từ
  • Người chủ trương rút ra khỏi (tổ chức... ), người chủ trương ly khai.
Danh từ
  1. Một người ly khai hoặc ủng hộ việc ly khai khỏi một liên minh chính trị hoặc một liên minh hoặc tổ chức.
    A person who secedes or supports secession from a political union or an alliance or organisation.
    Near-synonym: separatist
    Gần đồng nghĩa: ly khai
    Từ đồng nghĩa:separatist
Tính từ
  1. Ly khai hoặc ủng hộ ly khai.
    Seceding or supporting secession.
🎬 Nghe “secessionist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish