secern

/si-ˈsərn/
động từ
  • Phân biệt.
Động từ
  1. Tách biệt hoặc tách rời (ai đó hoặc cái gì đó khỏi người hoặc vật khác).
    To separate or set apart (someone or something from other persons or things).
  2. Tách biệt (cái gì đó khỏi những thứ khác) trong tâm trí; phân biệt, phân biệt.
    To separate (something from other things) in the mind; to discriminate, to distinguish.
    Từ đồng nghĩa:differentiatediscern
  3. Từ đồng nghĩa của chất tiết (“tách hoặc tách (một chất) khỏi máu, v.v., để bài tiết hoặc để thực hiện chức năng sinh lý”).
    Synonym of secrete (“to extract or separate (a substance) from the blood, etc., for excretion or for the fulfilling of a physiological function”).
    Từ đồng nghĩa:secrete
  4. Của một người hoặc vật: trở nên tách biệt với những người khác.
    Of a person or thing: to become separated from others.
🎬 Nghe “secern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish