second-class

/ˈsɪtəzən/
tính từ
  • Loại hai, hạng nhì.
Tính từ
  1. (ý nghĩa trung lập hoặc tích cực nhẹ) Ở mức tiêu chuẩn hoặc cấp một dưới mức tốt nhất.
    (neutral or mildly positive connotation) Of a standard or grade one level below the best.
    a second-class train ticket, second-class postage, a second-class honours degree
    vé tàu hạng hai, bưu phí hạng hai, bằng danh dự hạng hai
  2. (ý nghĩa tiêu cực) Kém hơn về chất lượng hoặc vị thế.
    (negative connotation) Inferior in quality or standing.
    He complained he felt like a second-class citizen, but everyone felt put upon that day.
    Anh ấy phàn nàn rằng anh ấy cảm thấy mình như một công dân hạng hai, nhưng ngày hôm đó mọi người đều cảm thấy bị áp đặt.
    Từ đồng nghĩa:second-rate
🎬 Nghe “second-class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish